Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
th_ts10_26_a TS10 Thanh Hóa 2026 - Sơn ghế TS10 8,00 52,6% 146
th_ts10_26_b TS10 Thanh Hóa 2026 - Số nguyên tố kỳ lạ TS10 25,00 42,7% 110
th_ts10_26_c TS10 Thanh Hóa 2026 - Đoạn con đặc biệt TS10 40,00 13,3% 37
th_ts10_26_d TS10 Thanh Hóa 2026 - Mua quà TS10 55,00 15,0% 20
csp_ts10_26_a TS10 CSP 2026 - Bài 1 TS10 11,00 52,4% 101
csp_ts10_26_b TS10 CSP 2026 - Bài 2 TS10 17,00 17,9% 32
csp_ts10_26_c TS10 CSP 2026 - Bài 3 TS10 30,00 22,9% 20
csp_ts10_26_d TS10 CSP 2026 - Bài 4 TS10 40,00 28,6% 13
tninh_ts10_26_a TS10 Tây Ninh 2026 - Xe buýt TS10 5,00 71,6% 144
tninh_ts10_26_b TS10 Tây Ninh 2026 - Giá trị riêng TS10 8,00 31,9% 113
tninh_ts10_26_c TS10 Tây Ninh 2026 - Số kề nguyên tố TS10 8,00 42,0% 112
tninh_ts10_26_d TS10 Tây Ninh 2026 - Phạm vi TS10 11,00 61,3% 104
dhh_ts10_26_a TS10 Đại học Huế 2026 - Tiền tiết kiệm TS10 5,00 74,0% 82
dhh_ts10_26_b TS10 Đại học Huế 2026 - Song tố TS10 5,00 33,1% 53
dhh_ts10_26_c TS10 Đại học Huế 2026 - Sữa bò TS10 8,00 65,8% 46
dhh_ts10_26_d TS10 Đại học Huế 2026 - Mua hàng TS10 17,00 74,0% 36
ag_ts10_26_a TS10 An Giang 2026 - Số lớn nhất TS10 5,00 75,0% 150
ag_ts10_26_b TS10 An Giang 2026 - Dãy số TS10 5,00 66,4% 138
ag_ts10_26_c TS10 An Giang 2026 - Số xâu TS10 5,00 35,1% 109
ag_ts10_26_d TS10 An Giang 2026 - Cộng dãy TS10 17,00 49,5% 86
pt_ts10_26_a TS10 Phú Thọ 2026 - Tuyến xe buýt TS10 5,00 72,7% 181
pt_ts10_26_b TS10 Phú Thọ 2026 - Số đẹp TS10 5,00 72,5% 181
pt_ts10_26_c TS10 Phú Thọ 2026 - Phân tách mảng TS10 25,00 39,9% 96
pt_ts10_26_d TS10 Phú Thọ 2026 - Ghép số TS10 60,00 9,8% 24
hp_ts10_26_a TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 1 TS10 5,00 42,7% 135
hp_ts10_26_b TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 2 TS10 11,00 30,9% 101
hp_ts10_26_c TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 3 TS10 17,00 47,4% 86
hp_ts10_26_d TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 4 TS10 25,00 16,8% 49
hp_ts10_26_e TS10 Hải Phòng 2026 - Bài 5 TS10 20,00 20,9% 36
lc_ts10_26_a TS10 Lào Cai 2026 - Tứ giác đặc biệt TS10 5,00 70,9% 80
lc_ts10_26_b TS10 Lào Cai 2026 - Bản tin mã hóa TS10 5,00 77,6% 74
lc_ts10_26_c TS10 Lào Cai 2026 - Sức mạnh TS10 8,00 43,6% 60
lc_ts10_26_d TS10 Lào Cai 2026 - Robot TS10 35,00 60,7% 31
lc_ts10_26_e TS10 Lào Cai 2026 - Đoạn K số đối xứng TS10 20,00 42,2% 39
qngai_ts10_26_a TS10 Quảng Ngãi 2026 - Bài 1 TS10 5,00 48,6% 146
qngai_ts10_26_b TS10 Quảng Ngãi 2026 - Bài 2 TS10 8,00 44,8% 108
qngai_ts10_26_c TS10 Quảng Ngãi 2026 - Bài 3 TS10 25,00 25,2% 60
qngai_ts10_26_d TS10 Quảng Ngãi 2026 - Bài 4 TS10 11,00 50,4% 56
dn_ts10_26_a TS10 Đà Nẵng 2026 - Số nguyên tố đẹp TS10 14,00 42,7% 48
dn_ts10_26_b TS10 Đà Nẵng 2026 - Hệ thống gợi ý TS10 17,00 39,1% 21
dn_ts10_26_c TS10 Đà Nẵng 2026 - Giao thông TS10 17,00 71,7% 31
dn_ts10_26_d TS10 Đà Nẵng 2026 - Lễ hội ánh sáng TS10 50,00 6,1% 4
dhv_ts10_26_a TS10 Đại học Vinh 2026 - Mật mã thông minh TS10 5,00 71,7% 157
dhv_ts10_26_b TS10 Đại học Vinh 2026 - World Cup TS10 5,00 49,4% 137
dhv_ts10_26_c TS10 Đại học Vinh 2026 - Trạm sạc xe điện TS10 14,00 46,0% 91
dhv_ts10_26_d TS10 Đại học Vinh 2026 - Robot thi đấu TS10 35,00 29,6% 37
tn_ts10_26_a TS10 Thái Nguyên 2026 - Mã số đặc biệt TS10 5,00 75,1% 144
tn_ts10_26_b TS10 Thái Nguyên 2026 - Xâu cân bằng TS10 14,00 40,4% 78
tn_ts10_26_c TS10 Thái Nguyên 2026 - Đoạn con TS10 35,00 17,4% 41
kh_ts10_26_a TS10 Khánh Hòa 2026 - Phân loại TS10 5,00 48,1% 168