Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hd_ts10_25_d [Hải Dương - TS10 - 2025] Bài 4: Lát gạch TS10 10,00 33,7% 137
hd_ts10_25_e [Hải Dương - TS10 - 2025] Bài 5: Số đẹp TS10 16,00 17,7% 61
pt_ts10_25_a [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 1: Tính nhanh TS10 5,00 36,4% 158
pt_ts10_25_b [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 2: Trò chơi TS10 17,00 29,3% 125
pt_ts10_25_c [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 3: Xuất bản TS10 10,00 44,2% 80
pt_ts10_25_d [Phú Thọ - TS10 - 2025] Bài 4: Chia kẹo TS10 10,00 16,2% 40
vt_ts10_25_a [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 1: Đếm ước TS10 10,00 30,3% 439
vt_ts10_25_b [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 2: Số siêu nguyên tố TS10 16,00 24,1% 299
vt_ts10_25_c [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 3: Số đặc biệt TS10 14,00 50,5% 342
vt_ts10_25_d [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 4: Ôn tập TS10 25,00 28,4% 165
lc_ts10_25_a [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết cho 3 hoặc 5 TS10 5,00 54,1% 285
lc_ts10_25_b [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 2: Ký tự giống nhau TS10 5,00 52,3% 182
lc_ts10_25_c [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 3: Tổng nhỏ nhất TS10 17,00 42,5% 152
lc_ts10_25_d [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 4: Mua hàng tiết kiệm TS10 8,00 62,2% 147
lc_ts10_25_e [Lào Cai - TS10 - 2025] Bài 5: Luyện tập TS10 20,00 28,1% 86
ls_ts10_25_a [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 1: Tính tổng TS10 10,00 45,9% 334
ls_ts10_25_b [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 2: Ước số TS10 10,00 40,6% 250
ls_ts10_25_c [Lạng Sơn - TS10 - 2025] Bài 3: Quay thưởng TS10 10,00 42,5% 172
th_ts10_25_a [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 1: Thống kê TS10 10,00 34,5% 289
th_ts10_25_b [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 2: Tháp đầy đủ TS10 20,00 32,3% 133
th_ts10_25_c [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 3: Tính căn TS10 25,00 27,9% 137
th_ts10_25_d [Thanh Hóa - TS10 - 2025] Bài 4: Tần số TS10 30,00 21,1% 77
hy_ts10_25_a [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Hình Chữ Nhật TS10 6,00 63,9% 298
hy_ts10_25_b [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm Số TS10 9,00 47,1% 238
hy_ts10_25_c [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Xâu con TS10 10,00 50,7% 225
hy_ts10_25_d [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Lập lịch TS10 10,00 58,6% 165
hy_ts10_25_e [Hưng Yên - TS10 - 2025] Bài 5: Chia kẹo TS10 10,00 18,9% 71
kh_ts10_25_a [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 41,0% 199
kh_ts10_25_b [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 66,9% 181
kh_ts10_25_c [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 11,00 35,3% 144
kh_ts10_25_d [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 14,00 23,3% 108
kh_ts10_25_e [Khánh Hòa - TS10 - 2025] Bài 5 TS10 14,00 14,6% 39
ht_ts10_25_a [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm số TS10 10,00 34,3% 284
ht_ts10_25_b [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 2: Không chia hết TS10 10,00 38,6% 258
ht_ts10_25_c [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 3: Cặp số chia hết TS10 10,00 22,0% 150
ht_ts10_25_d [Hà Tĩnh - TS10 - 2025] Bài 4: Đoạn con lớn nhất TS10 10,00 24,8% 107
vp_ts10_25_a [Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 1: Quà TS10 10,00 75,8% 348
vp_ts10_25_b [Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 2: Tàu điện TS10 10,00 46,0% 252
vp_ts10_25_c [Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi TS10 25,00 38,5% 205
vp_ts10_25_d [Vĩnh Phúc - TS10 - 2025] Bài 4: Chọn TS10 55,00 8,8% 36
py_ts10_25_a [Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 1: Tìm cặp số TS10 5,00 57,9% 188
py_ts10_25_b [Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 2: Chuẩn hóa xâu TS10 11,00 40,2% 75
py_ts10_25_c [Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 3: Chi phí nhỏ nhất TS10 11,00 70,1% 105
py_ts10_25_d [Phú Yên - TS10 - 2025] Bài 4: Phân tích số TS10 5,00 68,7% 95
tq_ts10_25_b [Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 2: Siêu lẻ TS10 14,00 28,8% 124
tq_ts10_25_c TS10 Tuyên Quang 2025 - Nguyên tố TS10 25,00 22,2% 68
tq_ts10_25_d TS10 Tuyên Quang 2025 - Đoạn con chung TS10 40,00 35,4% 40
tq_ts10_25_a [Tuyên Quang - TS10 - 2025] Bài 1: Đóng hộp TS10 5,00 67,8% 184
ld_ts10_25_a [Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 1: Chia hết TS10 10,00 46,9% 184
ld_ts10_25_b [Lâm Đồng - TS10 - 2025] Bài 2: Chi phí TS10 10,00 72,7% 145