Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
glts1_2024_1 [GL - TS1 - 2024] Đôi bạn HSG Trường 10,00 38,9% 6
glts1_2024_2 [GL - TS1 - 2024] Tính tổng HSG Trường 20,00 17,9% 12
glts1_2024_3 [GL - TS1 - 2024] Phân chia công việc HSG Trường 40,00 18,8% 8
glts1_2024_4 [GL - TS1 - 2024] Phân tích số HSG Trường 40,00 21,1% 11
glts1_2024_5 [GL - TS1 - 2024] Chiếc giày HSG Trường 30,00 0,0% 0
dgl_hsg_ils_daycon Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY CON Chưa phân loại 10,00 25,8% 7
dgl_hsg_ils_seqsign Đề giao lưu HSG-ILS-HR:SEQSIGN Chưa phân loại 10,00 47,8% 6
dgl_hsg_ils_daysodep Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY SỐ ĐẸP Chưa phân loại 10,00 13,6% 6
dgl_hsg_ils_sopds Đề giao lưu HSG-ILS-HR: SỐ PDS Chưa phân loại 10,00 16,4% 2
dgl_hsg_ils_cturtle Đề giao lưu HSG-ILS-HR:Những con rùa Chưa phân loại 10,00 25,7% 13
hsg_tdoan HSG THPT Bến Tre 21-22:Tổng đoạn con HSG THPT 20,00 56,0% 35
hsg_divarr HSG THPT Bến Tre 21-22:Chia mảng HSG THPT 20,00 65,4% 41
land Đề chọn HSG DHBB: Mua đất HSG Trường 20,00 55,6% 9
brick Đề chọn HSG DHBB:Lát gạch HSG Trường 10,00 16,4% 7
pyramid Đề chọn HSG DHBB:Kim tự tháp số HSG Trường 5,00 42,3% 10
dcnn Đoạn con ngắn nhất Trainning 2,00 20,8% 17
dcdn Đoạn con dài nhất Trainning 2,00 57,3% 31
qal Quốc và Lan Trainning 10,00 44,4% 15
lcmlcmlcm LCM HSG THPT 30,00 30,4% 7
ks_lan7_hsgthanhhoa_1 WEIGHT HSG Trường 5,00 53,8% 13
ks_lan7_hsgthanhhoa_2 SUBSTR HSG Trường 15,00 21,4% 7
ks_lan7_hsgthanhhoa_3 DIVPAIR HSG Trường 40,00 14,6% 4
ks_lan7_hsgthanhhoa_4 RDO HSG Trường 20,00 17,6% 2
ks_lan7_hsgthanhhoa_5 HOICHO HSG Trường 20,00 35,3% 8
vinhuni_ts10_24_prime [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 1: Số song nguyên tố TS10 8,00 21,0% 180
vinhuni_ts10_2024_seq [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 2: Dãy số tương tự TS10 8,00 20,5% 66
vinhuni_ts10_2024_pass [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 3: Mật khẩu TS10 11,00 40,2% 68
vinhuni_ts10_2024_robot [Chuyên ĐH Vinh - TS10 - 2024] Bài 4: Robot mang quà TS10 14,00 64,1% 54
ks_hsgtinhlan3tx5_24_5 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Nối điểm HSG Trường 20,00 12,1% 3
ks_hsgtinhlan3tx5_24_4 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Máy in HSG Trường 20,00 19,0% 3
ks_hsgtinhlan3tx5_24_3 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Xếp tháp HSG Trường 20,00 31,8% 7
ks_hsgtinhlan3tx5_24_2 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Tách mã số HSG Trường 20,00 17,9% 7
ks_hsgtinhlan3tx5_24_1 [Thọ Xuân 5 - KS HSG TỈNH - 2024] Ước số HSG Trường 20,00 15,4% 7
qt_tst_21_phatqua Chọn ĐTQG Quảng Trị 2021 - Phát quà Chọn ĐT 35,00 11,8% 25
daklak_ts10_24_cau1 TS10 Đắk Lắk 2024 - Bội của 3 hoặc 5 TS10 5,00 45,2% 161
daklak_ts10_24_cau2 TS10 Đắk Lắk 2024 - Phương trình có nghiệm nguyên dương TS10 8,00 35,6% 117
daklak_ts10_24_cau3 TS10 Đắk Lắk 2024 - Số nguyên lớn nhất TS10 17,00 17,1% 40
daklak_ts10_24_cau4 TS10 Đắk Lắk 2024 - Dãy có tổng bé hơn hoặc bằng K TS10 14,00 35,1% 65
daklak_ts10_24_cau5 TS10 Đắk Lắk 2024 - Đếm tổng TS10 20,00 20,4% 24
nb_ts10_24_cau1 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 1: Ước số TS10 5,00 48,9% 218
nb_ts10_24_cau2 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 2: Số lớn nhất TS10 8,00 29,7% 150
nb_ts10_24_cau3 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 3: Số đặc biệt TS10 8,00 34,4% 142
nb_ts10_24_cau4 [Ninh Bình - TS10 - 2024] Bài 4: Dãy số TS10 8,00 32,6% 63
ks_chuyenlamson_2024_5 KSCLS Bài 5: Xếp hàng HSG Trường 20,00 30,0% 3
ks_chuyenlamson_2024_4 KSCLS Bài 4:Ghép xâu HSG Trường 30,00 12,5% 3
ks_chuyenlamson_2024_3 KSCLS Bài 3:Gấp giấy HSG Trường 10,00 32,0% 8
ks_chuyenlamson_2024_2 KSCLS Bài 2:Bộ ba HSG Trường 10,00 41,2% 12
ks_chuyenlamson_2024_1 Tổng giai thừa HSG Trường 10,00 22,4% 49
cg2425_cau1 [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 1: Đồng hồ HSG THCS 5,00 32,7% 259
cg2425_cau2 [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 2: Mua hoa HSG THCS 8,00 58,4% 229