Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 7, 2026, 13:28
weighted 100% (40,00pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 14:46
weighted 99% (34,48pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 6, 2026, 9:04
weighted 97% (29,12pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 5, 2026, 11:58
weighted 96% (23,90pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 28, Tháng 6, 2026, 15:07
weighted 94% (13,19pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 2, 2026, 14:45
weighted 93% (12,99pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 6, 2026, 9:30
weighted 91% (10,05pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 6, 2026, 15:01
weighted 90% (4,50pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 6, 2026, 14:51
weighted 89% (4,44pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 5, 2026, 11:29
weighted 87% (4,37pp)
Chọn ĐT (19 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Quảng Trị 2022 - Chọn tranh | 14 / 14 |
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2025 - Calo | 5 / 5 |
Clue Contest (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 06 - A cộng B (easy version) | 5 / 5 |
| Clue Contest 06 - A cộng B (hard version) | 5 / 5 |
Đề xuất DHBB (11 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB25 - DX01 - 10] Bài 1: Đẳng thức USCLN | 11 / 11 |
Duyên hải Bắc Bộ (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 35 / 35 |
HSG THCS (19 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã | 14 / 14 |
Trại hè Hùng Vương (70 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Trò chơi | 30 / 30 |
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Đường đi | 40 / 40 |