Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 3, 2026, 15:05
weighted 100% (14,00pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 28, Tháng 5, 2026, 9:23
weighted 99% (7,88pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 3, 2026, 14:50
weighted 97% (4,85pp)
10 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 28, Tháng 5, 2026, 11:15
weighted 96% (3,35pp)
8 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 3, 2026, 15:05
weighted 94% (1,28pp)
HSG THCS (20,360 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Thái Nguyên 2026 - Quà tặng hội xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Thái Nguyên 2026 - Mật mã hội xuân | 14 / 14 |
| HSG9 Thái Nguyên 2026 - Quản lí lịch học thông minh | 1,360 / 17 |
TS10 (11,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Bắc Ninh 2026 - Cặp số đặc biệt | 8 / 8 |
| TS10 Bắc Ninh 2026 - Trao thưởng | 3,500 / 35 |