Phân tích điểm
90 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 4, 2026, 4:51
weighted 100% (126,00pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 0:26
weighted 99% (34,48pp)
15 / 15
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 3, 2026, 4:03
weighted 97% (33,97pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 1, 2026, 9:41
weighted 96% (33,46pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 4, 2026, 4:49
weighted 94% (28,26pp)
96 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 10, 2025, 4:18
weighted 93% (26,72pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 3, 2026, 1:23
weighted 91% (22,85pp)
98 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 10, 2025, 15:46
weighted 90% (22,06pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 3, 2026, 2:00
weighted 89% (15,08pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 10, 2025, 13:53
weighted 87% (14,86pp)
Chọn ĐT (191 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Tìm kho báu | 35 / 35 |
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Nguyên tố | 30 / 30 |
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Xóa cạnh | 126 / 140 |
Đề xuất DHBB (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB24 - LTT - 10] Bài 3: Truy vấn đồ thị | 35 / 35 |
Duyên hải Bắc Bộ (35 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 35 / 35 |
HSG THCS (25 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Chia dãy | 25 / 25 |
HSG THPT (33,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Dãy F-Fibonacci | 28,800 / 30 |