Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 8, 2026, 16:45
weighted 100% (110,00pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 19:19
weighted 99% (98,51pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 12, 2025, 12:57
weighted 97% (87,35pp)
99 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 1, 2026, 15:32
weighted 96% (85,19pp)
19 / 20
TLE
|
C++20
vào lúc 5, Tháng 12, 2025, 9:50
weighted 94% (80,53pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 8, 2026, 17:45
weighted 93% (74,23pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 8, 2026, 11:47
weighted 91% (73,13pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 1, 2026, 7:41
weighted 90% (72,04pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 4, 2025, 2:23
weighted 89% (70,97pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 8, 2026, 11:51
weighted 87% (61,18pp)
Chọn ĐT (1055,050 điểm)
Chưa phân loại (55 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic VNU 2025 - Giá sách | 55 / 55 |
Clue Contest (50 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 05 - Trò chơi | 50 / 50 |
Đề xuất DHBB (85 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB24 - CTB - 11] Bài 2: Truy vấn trên cây | 40 / 40 |
| [DHBB24 - LTT - 11] Bài 2: Segtree | 45 / 50 |
duong3982oj Contest (145 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| duong3982oj Contest 02 - Búp bê Matryoshka 1 | 40 / 40 |
| duong3982oj Contest 02 - Búp bê Matryoshka 2 | 50 / 50 |
| duong3982oj Contest 04 - Miku đắt tiền | 55 / 55 |
Duyên hải Bắc Bộ (416,200 điểm)
HSGQG (407,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Cắm trại | 30,900 / 100 |
| VOI 2026 - Quà Noel | 90 / 90 |
| VOI 2026 - Dãy đèn | 67,200 / 80 |
| VOI 2026 - Cây thông | 89,100 / 90 |
| VOI 2026 - Bài đăng | 80 / 80 |
| VOI 2026 - Tất niên | 50 / 50 |
PreVOI (712,300 điểm)
Trại hè Hùng Vương (95,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2026 - Tuần tra | 40,800 / 120 |
| Trại hè Hùng Vương 2026 - Chọn đội | 55 / 55 |
Trại hè Phương Nam (110 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Phương Nam 2026 - Tổng cách đều | 55 / 55 |
| Trại hè Phương Nam 2026 - Đếm đường đi XOR | 55 / 55 |
TS10 (60 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Phú Thọ 2026 - Ghép số | 60 / 60 |