Phân tích điểm
7 / 10
TLE
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2025, 1:38
weighted 100% (35,00pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 9, 2026, 1:22
weighted 99% (24,63pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 2, 2026, 16:04
weighted 97% (21,35pp)
7 / 20
TLE
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2025, 1:42
weighted 96% (13,39pp)
5 / 20
TLE
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 9, 2025, 1:39
weighted 94% (9,42pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 2, 2026, 8:14
weighted 93% (7,42pp)
13 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 2, 2026, 13:30
weighted 91% (6,54pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 1:32
weighted 90% (4,50pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 1:30
weighted 89% (4,44pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 1:28
weighted 87% (4,37pp)
Chọn ĐT (4,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Thái Nguyên 2025 - Mật khẩu | 4,400 / 11 |
Đề xuất DHBB (84 điểm)
HSG THCS (42,150 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 8 / 8 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Bắn súng | 7,150 / 55 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 5 | 22 / 22 |
TS10 (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 KHTN 2026 - SQRT | 5 / 5 |
| Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM | 5 / 5 |