Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 9, 2026, 2:21
weighted 100% (45,00pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 9, 2026, 9:36
weighted 99% (39,41pp)
68 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 9, 2026, 7:47
weighted 97% (29,70pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 9, 2026, 14:34
weighted 96% (23,90pp)
70 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 9, 2026, 4:18
weighted 94% (23,08pp)
48 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 9, 2026, 8:17
weighted 93% (22,27pp)
50 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 9, 2026, 1:28
weighted 91% (20,57pp)
88 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 9, 2026, 7:48
weighted 90% (19,70pp)
15 / 30
WA
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 9, 2026, 2:11
weighted 89% (17,74pp)
48 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 9, 2026, 9:09
weighted 87% (16,60pp)
Chọn ĐT (57,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Đồng Nai 2026 - Mạng lưới giao thông | 18 / 45 |
| Chọn ĐTQG Thái Nguyên 2026 - Phân lớp tăng | 15 / 25 |
| Chọn ĐTQG Thái Nguyên 2026 - Hành trình an toàn | 24,500 / 35 |
Đề xuất DHBB (246,375 điểm)
HSG THCS (45 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Quảng Ngãi 2026 - Bài 1 | 5 / 5 |
| HSG9 Quảng Ngãi 2026 - Bài 2 | 11 / 11 |
| HSG9 Quảng Ngãi 2026 - Bài 3 | 4 / 25 |
| HSG9 Quảng Ngãi 2026 - Bài 4 | 25 / 25 |
HSG THPT (22 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2026 - Thanh kiếm | 17 / 17 |