Phân tích điểm
50 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 14, Tháng 5, 2026, 14:53
weighted 100% (22,50pp)
68 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 5, 2026, 14:32
weighted 99% (20,10pp)
53 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 5, 2026, 16:05
weighted 97% (17,83pp)
70 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 26, Tháng 5, 2026, 14:30
weighted 96% (16,73pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 5, 2026, 14:26
weighted 94% (16,01pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 5, 2026, 15:49
weighted 93% (15,77pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 5, 2026, 13:01
weighted 91% (15,54pp)
50 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 5, 2026, 15:25
weighted 90% (13,51pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 5, 2026, 14:17
weighted 89% (12,42pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 5, 2026, 16:32
weighted 87% (12,24pp)
HSG THCS (111,775 điểm)
HSG THPT (47,850 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung | 5 / 5 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá | 17,500 / 25 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số | 20,400 / 30 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng | 4,950 / 45 |