Phân tích điểm
35 / 44
WA
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 1, 2026, 16:57
weighted 100% (18,29pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 2, 2026, 14:37
weighted 99% (13,79pp)
25 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 1, 2026, 1:41
weighted 97% (7,28pp)
40 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 1, 2026, 4:47
weighted 96% (5,35pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 10, Tháng 2, 2026, 14:34
weighted 94% (4,71pp)
80 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 1, 2026, 4:36
weighted 93% (3,71pp)
Chọn ĐT (4 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Tuyên Quang - TST - 2025] Bài 1: Calo | 4 / 5 |
Đề xuất DHBB (25,785 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB25 - DX01 - 11] Bài 1: Số đảo ngược | 18,285 / 23 |
| [DHBB25 - DX24 - 11] Bài 1: Máy nghe nhạc | 7,500 / 30 |
HSG THCS (14 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã | 14 / 14 |
TS10 (10,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 1: Ghép số | 5 / 5 |
| [Vũng Tàu - TS10 - 2025] Bài 3: Số đặc biệt | 5,600 / 14 |