Phân tích điểm
69 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 30, Tháng 8, 2026, 12:40
weighted 100% (131,10pp)
82 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 4, Tháng 9, 2026, 4:40
weighted 99% (113,09pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 9:45
weighted 97% (97,05pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 9, 2025, 7:26
weighted 96% (95,61pp)
3000 / 3000
AC
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 9, 2025, 15:02
weighted 94% (94,19pp)
95 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 2, 2026, 6:20
weighted 93% (87,68pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 7, 2026, 15:45
weighted 91% (82,27pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 2, 2026, 3:55
weighted 90% (81,05pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 1, 2026, 12:18
weighted 89% (79,84pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 8, 2025, 3:59
weighted 87% (78,65pp)
Tác giả của các bài (1)
| Bài | Nhóm | Điểm |
|---|---|---|
| Clue Contest 07 - ADN | Clue Contest | 100p |
Chọn ĐT (1613,250 điểm)
Chưa phân loại (54,900 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic VNU 2025 - Gói hàng | 7,500 / 25 |
| Olympic VNU 2025 - Di chuyển | 9,900 / 33 |
| Olympic VNU 2025 - Giá sách | 27,500 / 55 |
| Khoảng giao | 10 / 10 |
Clue Contest (283,002 điểm)
CNH (17 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CNHOI - 2024] Bài 4: Mua nhà | 17 / 17 |
Đề xuất DHBB (1533,995 điểm)
Đề xuất THHV (29,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [THHV 2019 - CHG - 10] Bài 3: Mận hậu Mộc Châu | 12,600 / 14 |
| [THHV 2019 - CHG - 11] Bài 1: Chọn đồ chơi | 17 / 17 |
duong3982oj Contest (31,250 điểm)
Duyên hải Bắc Bộ (350,870 điểm)
HSG THPT (127,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Rừng cây | 25 / 25 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Dãy F-Fibonacci | 27,300 / 30 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản | 45 / 45 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ | 30 / 30 |
HSGQG (484,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Cắm trại | 94,500 / 100 |
| VOI 2026 - Quà Noel | 90 / 90 |
| VOI 2026 - Dãy đèn | 80 / 80 |
| VOI 2026 - Cây thông | 90 / 90 |
| VOI 2026 - Bài đăng | 80 / 80 |
| VOI 2026 - Tất niên | 50 / 50 |
PreVOI (695,700 điểm)
Trại hè Hùng Vương (969,950 điểm)
Trainning (30 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| WSC1: Tối Ưu Mạng Địa Đạo | 5 / 10 |
| WSC1: Hại điện | 10 / 10 |
| WSC1: Không làm được là gay | 10 / 10 |
| WSC1: Khảo sát sóng âm | 5 / 10 |