Phân tích điểm
80 / 100
IR
|
PY3
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 11:56
weighted 100% (36,00pp)
61 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 16:07
weighted 99% (10,22pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 10:49
weighted 97% (7,76pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 10:45
weighted 96% (4,78pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 6, 2025, 1:46
weighted 94% (4,71pp)
20 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 6, 2025, 1:52
weighted 93% (0,93pp)
HSG THCS (59,370 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 8 / 8 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 10,370 / 17 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Xóa đoạn | 36 / 45 |
TS10 (6 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 1: Kim tự tháp | 5 / 5 |
| [ĐH Huế - TS10 - 2025] Bài 2: Đếm số từ | 1 / 5 |