Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 4, 2026, 13:45
weighted 100% (40,00pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 5, 2026, 15:59
weighted 99% (34,48pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 14:55
weighted 97% (33,97pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 4, 2026, 3:12
weighted 96% (33,46pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 4, 2026, 15:27
weighted 94% (32,97pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 4, 2026, 11:39
weighted 93% (32,48pp)
70 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 3, 2026, 2:12
weighted 91% (28,79pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 5, 2026, 15:11
weighted 90% (27,02pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 15:59
weighted 89% (26,61pp)
82 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 5, 2026, 15:52
weighted 87% (25,08pp)
Chọn ĐT (34 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hải Phòng 2025 - RECT | 5 / 25 |
| Chọn ĐTQG Hải Phòng 2025 - DOMINO | 12 / 60 |
| Chọn ĐTQG Hải Phòng 2025 - SUBSEQ | 17 / 17 |
HSG THCS (498,610 điểm)
HSG THPT (59,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic chuyên KHTN 2026 - PATH | 14 / 14 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 8,800 / 11 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản | 31,500 / 45 |