Phân tích điểm
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 13:54
weighted 100% (20,00pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 30, Tháng 8, 2026, 7:21
weighted 99% (14,78pp)
50 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 14:28
weighted 97% (14,56pp)
25 / 25
AC
|
PYPY3
vào lúc 30, Tháng 8, 2026, 6:44
weighted 96% (13,39pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 30, Tháng 8, 2026, 4:37
weighted 94% (10,36pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 28, Tháng 8, 2026, 12:06
weighted 93% (10,21pp)
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 24, Tháng 8, 2026, 15:45
weighted 91% (9,14pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 30, Tháng 8, 2026, 5:27
weighted 90% (7,20pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 28, Tháng 8, 2026, 6:26
weighted 89% (7,10pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 28, Tháng 8, 2026, 6:20
weighted 87% (6,99pp)
HSG THCS (14,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 1: Đồng hồ | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2023 - Thời gian | 4,500 / 5 |
| HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn | 5 / 5 |
HSG Trường (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [GL - TS1 - 2024] Tính tổng | 20 / 20 |
Trainning (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| WSC1: Không làm được là gay | 10 / 10 |