Phân tích điểm
94 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 9, 2026, 10:09
weighted 100% (84,60pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 16:14
weighted 99% (78,81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 8, 2026, 4:37
weighted 97% (77,64pp)
80 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 8:41
weighted 96% (68,84pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 9, 2026, 8:50
weighted 94% (65,93pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 31, Tháng 8, 2026, 8:46
weighted 93% (55,67pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 8, 2026, 14:27
weighted 91% (54,85pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 5, Tháng 9, 2026, 15:20
weighted 90% (50,43pp)
74 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 1, Tháng 9, 2026, 16:02
weighted 89% (45,95pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2026, 13:39
weighted 87% (43,70pp)
Chọn ĐT (2715,275 điểm)
HSG THPT (80 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Đèn lồng | 20 / 20 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Rừng cây | 25 / 25 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Dãy F-Fibonacci | 30 / 30 |
HSGQG (40 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Tất niên | 40 / 50 |