Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 3, 2026, 16:08
weighted 100% (30,00pp)
80 / 100
RTE
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 2:18
weighted 99% (27,58pp)
70 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 24, Tháng 4, 2026, 11:04
weighted 97% (27,17pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 19, Tháng 4, 2026, 8:40
weighted 96% (23,90pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 14:49
weighted 94% (23,55pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 3, 2026, 17:09
weighted 93% (23,20pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 7:55
weighted 91% (22,85pp)
75 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 4, Tháng 2, 2026, 2:12
weighted 90% (20,26pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 9:41
weighted 89% (17,74pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 7:29
weighted 87% (17,48pp)
Chọn ĐT (28 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2024 - Dãy số đẹp | 28 / 35 |
Clue Contest (20 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Clue Contest 06 - Xâu con đặc biệt | 10 / 10 |
| Clue Contest 06 - Ước chung lớn nhất | 10 / 10 |
Đề xuất DHBB (11 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [DHBB25 - DX01 - 10] Bài 1: Đẳng thức USCLN | 11 / 11 |
HSG THCS (294,500 điểm)
HSG THPT (31,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn | 5 / 5 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước | 11 / 11 |
| HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản | 15,750 / 45 |
HSG Trường (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tổng giai thừa | 10 / 10 |