Phân tích điểm
90 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 5, 2026, 1:32
weighted 100% (31,50pp)
88 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 13:51
weighted 99% (30,34pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 13:48
weighted 97% (16,50pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 5, 2026, 1:22
weighted 96% (16,25pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 5, 2026, 1:19
weighted 94% (16,01pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 5, 2026, 1:27
weighted 93% (12,99pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 3, Tháng 5, 2026, 1:17
weighted 91% (10,05pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 13:47
weighted 90% (4,50pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 13:33
weighted 89% (4,44pp)
63 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 5, 2026, 15:47
weighted 87% (2,73pp)
Duyên hải Bắc Bộ (31,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 31,500 / 35 |
HSG THCS (116,800 điểm)
TS10 (3,125 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Kiên Giang 2024 - Phép tính | 3,125 / 5 |