Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2025, 6:31
weighted 100% (40,00pp)
19 / 40
TLE
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2025, 6:32
weighted 99% (37,44pp)
82 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 9, 2026, 15:07
weighted 97% (35,81pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 5, 2026, 9:22
weighted 96% (33,46pp)
76 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 1, 2026, 12:41
weighted 94% (32,21pp)
96 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 13:31
weighted 93% (31,18pp)
74 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 5, 2026, 5:30
weighted 91% (30,44pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 3, 2026, 17:31
weighted 90% (27,02pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 9, Tháng 9, 2025, 7:01
weighted 89% (26,61pp)
50 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 1, 2026, 16:07
weighted 87% (24,03pp)
Chọn ĐT (74,725 điểm)
Chưa phân loại (17,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic VNU 2025 - Truyền nhiệt | 10 / 10 |
| Olympic VNU 2025 - Gói hàng | 7,500 / 25 |
Duyên hải Bắc Bộ (68,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi | 33,300 / 45 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 35 / 35 |
HSG THCS (96,700 điểm)
HSG THPT (129,100 điểm)
Trại hè Hùng Vương (108 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Trò chơi | 30 / 30 |
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Đường đi | 40 / 40 |
| Trại hè Hùng Vương 2025 - 10 - Giao thông | 38 / 80 |
TS10 (21 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 KHTN 2026 - SQRT | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - CARD | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - TILE | 11 / 11 |