Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 26, Tháng 8, 2026, 5:07
weighted 100% (30,00pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 25, Tháng 8, 2026, 7:48
weighted 99% (24,63pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 27, Tháng 8, 2026, 14:15
weighted 97% (19,41pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 10, Tháng 8, 2026, 2:02
weighted 96% (19,12pp)
50 / 100
WA
|
C++14
vào lúc 20, Tháng 7, 2026, 3:57
weighted 94% (18,84pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 12, Tháng 8, 2026, 14:04
weighted 93% (15,77pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 11, Tháng 8, 2026, 7:57
weighted 91% (15,54pp)
30 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 27, Tháng 7, 2026, 7:26
weighted 90% (13,51pp)
20 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 11, Tháng 8, 2026, 9:51
weighted 89% (12,42pp)
57 / 100
WA
|
C++14
vào lúc 30, Tháng 7, 2026, 13:57
weighted 87% (9,96pp)
Chọn ĐT (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Số báo danh | 5 / 5 |
Chưa phân loại (17,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic VNU 2025 - Truyền nhiệt | 10 / 10 |
| Olympic VNU 2025 - Gói hàng | 7,500 / 25 |
Duyên hải Bắc Bộ (3,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 3,500 / 35 |
HSG THCS (36 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2024 - Hóa học | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2024 - Ước chung lớn thứ hai | 11 / 11 |
| HSG9 Hà Nội 2024 - Trò chơi | 20 / 40 |