Phân tích điểm
10 / 10
AC
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 5, 2026, 13:57
weighted 100% (10,00pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 6, 2026, 7:02
weighted 99% (4,93pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 5, 2026, 3:31
weighted 97% (4,85pp)
49 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 5, 2026, 3:47
weighted 94% (2,31pp)
HSG THCS (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
Trainning (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| WSC1: Không làm được là gay | 10 / 10 |
TS10 (7,450 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 KHTN 2026 - SQRT | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - CARD | 2,450 / 5 |