Phân tích điểm
96 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 8, Tháng 6, 2026, 9:14
weighted 100% (43,20pp)
73 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 8, Tháng 6, 2026, 7:56
weighted 99% (39,55pp)
62 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 6, 2026, 10:55
weighted 97% (18,05pp)
95 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 8, Tháng 6, 2026, 5:21
weighted 96% (15,44pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 10, Tháng 6, 2026, 4:42
weighted 94% (10,36pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 6, 2026, 12:29
weighted 93% (7,42pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 6, 2026, 13:04
weighted 91% (4,57pp)
HSG THCS (107,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 8 / 8 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 16,150 / 17 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Xóa đoạn | 43,200 / 45 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Bắn súng | 40,150 / 55 |
TS10 (34,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 KHTN 2026 - CARD | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - TILE | 11 / 11 |
| TS10 KHTN 2026 - LOTO | 18,600 / 30 |