Phân tích điểm
80 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 1, Tháng 5, 2026, 15:08
weighted 100% (20,00pp)
70 / 100
WA
|
C++20
vào lúc 30, Tháng 5, 2026, 16:22
weighted 99% (17,24pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 15, Tháng 7, 2026, 14:29
weighted 97% (16,50pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 13:51
weighted 96% (14,34pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 18, Tháng 4, 2026, 14:07
weighted 94% (13,19pp)
65 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 13, Tháng 4, 2026, 11:41
weighted 93% (12,06pp)
50 / 100
RTE
|
C++20
vào lúc 12, Tháng 7, 2026, 16:11
weighted 91% (11,43pp)
80 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 9, Tháng 5, 2026, 13:52
weighted 90% (10,81pp)
85 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 27, Tháng 5, 2026, 10:14
weighted 89% (10,56pp)
12 / 12
AC
|
C++20
vào lúc 20, Tháng 7, 2026, 8:59
weighted 87% (9,61pp)
Chọn ĐT (12,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hải Phòng 2025 - RECT | 12,500 / 25 |
HSG THCS (26,540 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Đà Nẵng 2026 - Robot | 5 / 5 |
| HSG9 Đà Nẵng 2026 - Nguyên tố lệch | 6,240 / 8 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 1 | 4,800 / 6 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 2 | 10 / 10 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 3 | 0,500 / 10 |