Phân tích điểm
90 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 7, 2026, 9:44
weighted 100% (12,60pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 7, 2026, 8:32
weighted 99% (7,88pp)
25 / 25
AC
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 7, 2026, 8:44
weighted 97% (4,85pp)
25 / 25
AC
|
PY3
vào lúc 26, Tháng 7, 2026, 8:39
weighted 96% (4,78pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 7, 2026, 9:53
weighted 94% (4,71pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 7, 2026, 9:35
weighted 93% (4,64pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 25, Tháng 7, 2026, 8:57
weighted 91% (4,57pp)
HSG THCS (23 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 An Giang 2026 - Ngôi nhà | 5 / 5 |
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Đáp án đúng | 5 / 5 |
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Đơn hàng | 5 / 5 |
| HSG9 Cần Thơ 2026 - Quà tri ân | 8 / 8 |
TS10 (22,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất | 5 / 5 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số | 5 / 5 |
| TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố | 12,600 / 14 |