Phân tích điểm
76 / 100
TLE
|
C++20
vào lúc 31, Tháng 7, 2026, 2:35
weighted 100% (22,80pp)
60 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 8, 2026, 9:17
weighted 99% (20,69pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 8, 2026, 10:14
weighted 97% (19,41pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 5, 2026, 5:42
weighted 96% (19,12pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 27, Tháng 4, 2026, 12:56
weighted 94% (18,84pp)
75 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 6:52
weighted 93% (17,40pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 9, 2026, 2:10
weighted 91% (15,54pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 3, Tháng 8, 2026, 14:01
weighted 90% (15,31pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 29, Tháng 7, 2026, 13:44
weighted 89% (15,08pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 4, 2026, 1:37
weighted 87% (14,86pp)
Chọn ĐT (44,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Đại học Vinh 2026 - Cặp chỉ số hoàn hảo | 17 / 17 |
| Chọn ĐTQG Sơn La 2026 - Số chính phương | 13,600 / 17 |
| Chọn ĐTQG Vĩnh Long 2025 - Nguyên tố | 14 / 14 |
Đề xuất DHBB (25 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| DHBB 2026 - DX01 - 10 - Số không giống | 11 / 11 |
| DHBB 2026 - DX01 - 10 - Cặp số | 14 / 14 |
Đề xuất THHV (6,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| THHV 2025 - DX02 - 10 - Hợp nhất | 6,800 / 17 |
HSG THCS (11,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 An Giang 2026 - Ngôi nhà | 5 / 5 |
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Hình chữ nhật | 5 / 5 |
| HSG9 Ninh Bình 2026 - Số đặc biệt | 1,800 / 9 |
HSG THPT (75,700 điểm)
Trại hè Hùng Vương (64,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trại hè Hùng Vương 2015 - 10 - Xâu đối xứng | 20 / 20 |
| Trại hè Hùng Vương 2016 - Số DMT | 18,750 / 25 |
| Trại hè Hùng Vương 2016 - Vải Lục Ngạn | 5 / 5 |
| Trại hè Hùng Vương 2026 - Đồng hồ | 21 / 35 |