Phân tích điểm
90 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 8, 2026, 14:02
weighted 99% (15,07pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 19, Tháng 8, 2026, 7:57
weighted 97% (10,68pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 22, Tháng 8, 2026, 13:00
weighted 96% (9,56pp)
88 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 13, Tháng 8, 2026, 14:09
weighted 94% (6,59pp)
60 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 8, 2026, 13:55
weighted 93% (6,12pp)
50 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 27, Tháng 8, 2026, 13:46
weighted 91% (4,57pp)
20 / 100
WA
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 8, 2026, 14:21
weighted 90% (3,06pp)
Đề xuất DHBB (17 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| DHBB 2023 - HLK - 10 - Dãy con | 3,400 / 17 |
| DHBB 2023 - LQDDN - 10 - Số đặc biệt | 6,600 / 11 |
| DHBB 2023 - NBK - 10 - Tổng đoạn con | 7 / 8 |
Đề xuất THHV (15,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| THHV 2025 - DX05 - 11 - Đếm đoạn | 15,300 / 17 |
HSG Trường (55 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CVA - TST - 2025] Bài 1: Số thú vị | 10 / 10 |
| [CVA - TST - 2025] Bài 2: Số nguyên tố đặc biệt | 5 / 10 |
| DÃY CON | 40 / 40 |
TS10 (11 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố | 11 / 11 |