Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 3, 2026, 2:47
weighted 100% (45,00pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 7, 2026, 14:01
weighted 99% (27,58pp)
75 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 25, Tháng 5, 2026, 9:35
weighted 97% (21,84pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 11, Tháng 1, 2026, 2:15
weighted 96% (16,25pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 5, 2026, 10:40
weighted 94% (10,36pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 12:41
weighted 93% (7,42pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 7, Tháng 6, 2026, 14:16
weighted 91% (4,57pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 5, 2026, 10:21
weighted 90% (4,50pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 5, 2026, 10:05
weighted 89% (4,44pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 10, Tháng 1, 2026, 12:40
weighted 87% (4,37pp)
Chọn ĐT (28 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Đếm đoạn con | 28 / 35 |
HSG THCS (75 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2026 - Chợ xuân | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Cân bằng | 8 / 8 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Khoảng cách | 17 / 17 |
| HSG9 Hà Nội 2026 - Xóa đoạn | 45 / 45 |
HSG THPT (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
TS10 (43,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| TS10 KHTN 2026 - SQRT | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - CARD | 5 / 5 |
| TS10 KHTN 2026 - TILE | 11 / 11 |
| TS10 KHTN 2026 - LOTO | 22,500 / 30 |