Phân tích điểm
96 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 3, 2026, 17:22
weighted 100% (57,60pp)
56 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 6, 2026, 3:54
weighted 99% (44,13pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 6, 2026, 2:50
weighted 97% (38,82pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 5, 2025, 8:34
weighted 96% (38,24pp)
80 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 14, Tháng 10, 2025, 15:58
weighted 94% (26,37pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 20, Tháng 5, 2025, 6:37
weighted 93% (23,20pp)
50 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 6, 2026, 6:58
weighted 91% (20,57pp)
75 / 100
TLE
|
C++14
vào lúc 26, Tháng 5, 2026, 6:59
weighted 90% (20,26pp)
1 / 1
AC
|
C++17
vào lúc 13, Tháng 3, 2026, 17:06
weighted 89% (17,74pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 6, Tháng 10, 2025, 8:37
weighted 87% (17,48pp)
Chọn ĐT (42,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Số báo danh | 5 / 5 |
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Chất hữu cơ | 5 / 5 |
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Đếm đoạn con | 28 / 35 |
| Chọn ĐTQG Hà Nội 2025 - Xâu đặc biệt | 4,800 / 30 |
Clue Contest (38,663 điểm)
Duyên hải Bắc Bộ (57,600 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 57,600 / 60 |
HSG THCS (40,800 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Hà Nội 2025 - Cắt hình | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2025 - Dây đèn | 10,200 / 17 |
| HSG9 Hà Nội 2025 - Mạch DNA | 5 / 5 |
| HSG9 Hà Nội 2025 - Mua hàng | 18 / 45 |
| HSG9 Vĩnh Phúc 2025 - Quân hậu | 2,600 / 20 |