Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 7, 2026, 15:29
weighted 100% (40,00pp)
38 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 24, Tháng 7, 2026, 15:35
weighted 99% (37,44pp)
52 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 6, 2026, 15:20
weighted 97% (30,28pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 23, Tháng 7, 2026, 15:09
weighted 96% (22,95pp)
40 / 40
AC
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 6, 2026, 9:42
weighted 94% (18,84pp)
50 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 8, Tháng 1, 2026, 16:35
weighted 93% (18,56pp)
70 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 6, 2026, 8:48
weighted 91% (16,00pp)
70 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 6, 2026, 8:34
weighted 90% (15,76pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 22, Tháng 9, 2025, 16:43
weighted 89% (14,19pp)
50 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 16, Tháng 6, 2026, 13:53
weighted 87% (13,11pp)
Chọn ĐT (20,400 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG Thái Nguyên 2025 - Mật khẩu | 4,400 / 11 |
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2025 - Calo | 5 / 5 |
| Chọn ĐTQG Tuyên Quang 2025 - Song ca | 11 / 11 |
Chưa phân loại (14,500 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đề giao lưu HSG-ILS-HR:DÃY CON | 7 / 10 |
| Đề giao lưu HSG-ILS-HR: SỐ PDS | 7,500 / 10 |
Duyên hải Bắc Bộ (60,200 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Duyên hải Bắc Bộ 2012 - Tìm số | 10 / 20 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2015 - 10 - Biểu thức | 5 / 5 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2025 - Ước chung | 31,200 / 60 |
| Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số | 14 / 35 |
HSG THCS (48 điểm)
HSG THPT (36 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2025 - Trí tuệ nhân tạo | 5 / 5 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Đèn lồng | 16 / 20 |
| HSG12 Hà Nội 2025 - Rừng cây | 15 / 25 |