Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 23, Tháng 2, 2026, 11:29
weighted 100% (10,00pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 6, Tháng 3, 2026, 0:23
weighted 99% (7,88pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 22, Tháng 5, 2025, 9:33
weighted 97% (7,76pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 29, Tháng 5, 2025, 9:33
weighted 96% (4,78pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 21, Tháng 5, 2025, 7:15
weighted 94% (4,71pp)
HSG THCS (23 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 1: Đồng hồ | 5 / 5 |
| [HSG Quận Cầu Giấy - 2024] Bài 2: Mua hoa | 8 / 8 |
| HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 2 | 10 / 10 |
TS10 (13 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số chính phương | 8 / 8 |
| TS10 Đồng Tháp 2024 - Bội số | 5 / 5 |