Phân tích điểm
92 / 100
TLE
|
PYPY3
vào lúc 1, Tháng 6, 2026, 2:03
weighted 100% (41,40pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 8, Tháng 5, 2026, 2:06
weighted 99% (29,55pp)
40 / 40
AC
|
C++20
vào lúc 16, Tháng 4, 2026, 3:35
weighted 97% (19,41pp)
100 / 100
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 4, 2026, 2:02
weighted 96% (19,12pp)
100 / 100
AC
|
PYPY3
vào lúc 26, Tháng 5, 2026, 13:52
weighted 94% (16,01pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 6:11
weighted 93% (15,77pp)
50 / 50
AC
|
PY3
vào lúc 9, Tháng 4, 2026, 4:03
weighted 91% (15,54pp)
95 / 100
TLE
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 14:34
weighted 90% (14,54pp)
100 / 100
AC
|
C++20
vào lúc 2, Tháng 5, 2026, 14:00
weighted 89% (12,42pp)
29 / 30
WA
|
PY3
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 3:52
weighted 87% (11,83pp)
Chọn ĐT (17 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Chọn ĐTQG TPHCM 2022 - Tìm số nguyên tố | 17 / 17 |
HSG THCS (264,333 điểm)
HSG THPT (11 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG12 Hà Nội 2022 - Số chính phương đặc biệt | 11 / 11 |
Trainning (10 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| WSC1: Không làm được là gay | 10 / 10 |