Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 4, 2026, 3:24
weighted 100% (30,00pp)
60 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 5, 2026, 13:25
weighted 99% (26,60pp)
68 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 5, 2026, 12:40
weighted 97% (19,80pp)
80 / 100
TLE
|
C++17
vào lúc 26, Tháng 5, 2026, 14:15
weighted 96% (19,12pp)
53 / 100
RTE
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 5, 2026, 16:11
weighted 94% (17,31pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 5, 2026, 16:08
weighted 93% (15,77pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 12, Tháng 5, 2026, 12:42
weighted 91% (15,54pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 29, Tháng 5, 2026, 13:38
weighted 90% (12,61pp)
30 / 30
AC
|
C++17
vào lúc 21, Tháng 5, 2026, 16:17
weighted 89% (12,42pp)
100 / 100
AC
|
C++17
vào lúc 17, Tháng 5, 2026, 15:03
weighted 87% (12,24pp)
HSG THCS (193,575 điểm)
HSG THPT (46,750 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung | 5 / 5 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá | 20 / 25 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số | 20,400 / 30 |
| HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng | 1,350 / 45 |