Phân tích điểm
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 23, Tháng 7, 2026, 11:03
weighted 100% (110,00pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 23, Tháng 7, 2026, 8:34
weighted 99% (108,37pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 15, Tháng 11, 2025, 9:18
weighted 97% (97,05pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 27, Tháng 12, 2025, 6:25
weighted 96% (86,05pp)
94 / 100
WA
|
C++17
vào lúc 15, Tháng 9, 2025, 1:05
weighted 94% (79,68pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 22, Tháng 7, 2026, 7:29
weighted 93% (74,23pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 27, Tháng 12, 2025, 15:41
weighted 91% (73,13pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 16, Tháng 7, 2026, 2:11
weighted 90% (54,03pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 4, Tháng 4, 2026, 7:36
weighted 89% (53,23pp)
100 / 100
AC
|
C++14
vào lúc 2, Tháng 4, 2026, 4:16
weighted 87% (52,44pp)
Chọn ĐT (1070,600 điểm)
Chưa phân loại (123 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Olympic VNU 2025 - Truyền nhiệt | 10 / 10 |
| Olympic VNU 2025 - Gói hàng | 25 / 25 |
| Olympic VNU 2025 - Di chuyển | 33 / 33 |
| Olympic VNU 2025 - Giá sách | 55 / 55 |
Clue Contest (232,200 điểm)
Đề xuất DHBB (394,989 điểm)
Đề xuất THHV (279,664 điểm)
duong3982oj Contest (5 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| duong3982oj Contest 04 - Miku và Tết Ất Tỵ | 5 / 5 |
Duyên hải Bắc Bộ (723 điểm)
HSG THCS (281,010 điểm)
HSG THPT (165 điểm)
HSG Trường (40 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [CVA - TST - 2025] Bài 1: Số thú vị | 10 / 10 |
| [CVA - TST - 2025] Bài 3: Sắp xếp | 10 / 10 |
| [CVA - TST - 2025] Bài 4: Trò chơi | 10 / 10 |
| [CVA - TST - 2025] Bài 5: Quy hoạch đường | 10 / 10 |
HSGQG (314 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| VOI 2026 - Quà Noel | 54 / 90 |
| VOI 2026 - Dãy đèn | 40 / 80 |
| VOI 2026 - Cây thông | 90 / 90 |
| VOI 2026 - Bài đăng | 80 / 80 |
| VOI 2026 - Tất niên | 50 / 50 |
PreVOI (6 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [PreVOI 23 - Phú Thọ] Bài 4: Biến đổi | 6 / 30 |
Tin học trẻ (80 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Tin học trẻ 2023 - Chung kết - Giá trị vượt trội | 80 / 80 |
Trại hè Hùng Vương (350 điểm)
Trainning (17 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con dài nhất | 2 / 2 |
| Quốc và Lan | 10 / 10 |
| Vị trí quân tương | 5 / 5 |