HạngTên truy cập Điểm Số bài
3101 405,66 4
3102 0,00 0
3103
HaiCQT
Hải
1181,65 67
3104
091287xdsd
Nguyễn Nam Phong - Mã Lò
224,83 5
3105
andeptrai
andeptrai
651,27 47
3106 138,52 9
3107
DP_196
Cường
236,96 8
3108
Tle_AKM
Bùi Thanh
13,91 2
3109 49,68 4
3110
miubepbep
Bui Quang
67,46 8
3111 427,04 30
3112 63,04 7
3113
NTT
18.Nguyễn
70,93 8
3114
nguyendinhtrung1
Nguyễn Đình Trung
0,00 0
3115
quyetnbbg
Quyết
96,82 13
3116 22,10 2
3117
Yuuki
Kiet
74,08 5
3118 0,00 0
3119
tranphanvietanh
Phan Việt Anh
49,57 2
3120 0,00 0
3121 24,29 0
3122 5,05 1
3123 99,54 6
3124 0,00 0
3125
hieptk
Khanh Hiep
93,02 7
3126
OwO
Huu Thanh
61,17 3
3127
yutagojo266
Đức Phong
741,44 76
3128
tranphianbinh0
Trần Phí An Bình
0,00 0
3128 0,00 0
3130
dkietcr7
Blight
156,63 13
3131
bnbc
bnbc
0,00 0
3132 45,93 1
3133 30,42 2
3134 0,00 0
3135
YK1106
Yoshino Katerou
28,71 4
3136 10,03 2
3137 250,14 3
3138
xuannguu
Lê Xuân Ngưu
573,78 58
3139 0,00 0
3139 0,00 0
3139 0,00 0
3142 305,98 6
3143
AshBurak12
huy huy
159,92 13
3144 0,00 0
3145
TuandeptraiVLXX
Đỗ Đức
45,04 2
3146 63,62 4
3147 0,00 0
3148 60,45 1
3149
nguyenhaikien
Nguyễn Hải Kiên
49,01 2
3150 62,73 4
3151
bnguyen
Chau Binh Nguyen
29,48 1
3152 0,00 0
3153 10,03 2
3154 0,00 0
3155 44,66 3
3156
pobisreal
Phạm Đào Khôi Nguyên
77,07 4
3157
lexuannguu
Xuân Ngưu
15,05 1
3158 99,00 0
3159
lqd111vts
Quý Đức
216,47 18
3160
anhquoc
Quốc
38,68 2
3161
hoangngochiep030510
Ngọc hiệp
24,82 2
3162 38,68 2
3163 0,00 0
3164
tranbaoan7b
Trần Bảo An
37,22 2
3165
oxo
Quỳn Chá Nà
10,03 2
3166 19,93 3
3167 0,00 0
3168
ntthanng
ntthanng
17,93 3
3169 445,35 42
3170 0,00 0
3170 0,00 0
3172 36,85 1
3173
iltt
iltt
2,00 0
3174 0,00 0
3175 1246,64 113
3176
Tungtungtungsafua
Nguyễn Anh Quân
0,00 0
3176
nguyenbalam
Nguyễn Bá Lâm
0,00 0
3178 467,48 30
3179 0,00 0
3180 224,58 19
3181 11,98 1
3182 64,55 3
3183
2011hac
Hưng
507,70 37
3184 0,00 0
3185 57,97 3
3186
khanhly123
Phạm Thị Khánh Ly
0,00 0
3187 38,68 2
3188
thanhjk87
Lê Viết
0,00 0
3188 0,00 0
3190
DK
Khoa
459,79 5
3191
dinhthien
Đinh Thiện
0,00 0
3192 260,25 24
3193 0,00 0
3194
nduyhai
Nguyễn Duy Hải
152,66 6
3195 5,05 1
3196 625,89 60
3197 34,38 1
3198 44,66 3
3199
JohnyJoestar
JoestarJohny
10,03 2
3199
It
Dung
10,03 2