HạngTên truy cập Điểm Số bài
4501
nomnom
Nam Dao
68,00 0
4502 93,43 2
4503
Pharolen
Pharolen
106,65 2
4504 404,38 36
4505
candidate
Hoàng
2323,73 42
4506 84,60 0
4507
chuandoan
Chuẩn
131,19 5
4508
viobow
Triệu Vĩ
742,65 13
4509
inu
inu
703,52 20
4510 1119,40 33
4511
duongnoob2k9
Lê Hải
24,93 1
4512
zayzen
Dương
97,31 0
4513 772,42 25
4514 30,05 1
4515 225,10 15
4516 129,34 2
4517 736,59 95
4518 0,00 0
4519 84,93 3
4520
acdhung
Dương
0,00 0
4521
LuuNguyenNhan2008
Lưu Nguyễn Nhân
160,24 7
4522
adsasd
adsasdads
0,00 0
4523 152,92 5
4524
DUYANHCHUPAPI
Nguyen Duy Anh
1433,99 31
4525 577,39 19
4526 40,03 2
4527 2631,67 443
4528
noiithieunhieu
khoai môn
69,65 2
4529 0,00 0
4529 0,00 0
4531
Durgeshh
Luyen Dung
429,58 8
4532 310,09 24
4533 0,00 0
4534 223,82 10
4535
bawngbui
Bùi Huỳnh Băng
0,00 0
4536
CALIFORNIA
duy-ANH
371,02 24
4537
BaoLam
BaoLam
0,00 0
4538 42,16 5
4539
quang2329
Minh Quang
75,47 6
4540 26,40 0
4541 0,00 0
4541
Cauane
Ngô Quốc An
0,00 0
4541 0,00 0
4544 57,71 4
4545 0,00 0
4545
Sharatory
HAXNTG
0,00 0
4547 94,78 12
4548 169,68 13
4549 0,00 0
4550 85,99 6
4551 782,66 15
4552
duybinhbeo
Lý Kiên
351,39 2
4553
nguyenduytungdp
Tungnd.math.
0,00 0
4554 200,40 27
4555
NhatMinh4444
Mai Nhật Minh
0,00 0
4555
LongNguyen1256
Nguyễn Ngọc Long
0,00 0
4557
TranKhang1602
Trần Đức Khang
97,93 7
4558
quoc2010
dinh quoc
3,75 0
4559 0,00 0
4560 431,70 28
4561
DuyHoa
dtdh
438,01 33
4562 0,00 0
4562 0,00 0
4562 0,00 0
4562
xruiiya
Ruiiya
0,00 0
4566
tamnek1234567890
Nhật Wuang
154,50 12
4567
Yumesekai239
Yukatou Arimotou
14,00 0
4568
Tienhuy
Nguyễn Tiến HUy
0,00 0
4569
HTML
Anh Hoàng
364,74 7
4570
brulee
Trọng Trần
46,00 0
4571
Trankhang3011
Trần Đức Khang
0,00 0
4572
hoangphucnguyen2012
Hoàng Phúc Nguyên
328,39 35
4573
Ausiensuq0
Tạ Gia Lộc
128,60 8
4574
tgb_3006
Trần Gia Bảo
0,00 0
4574 0,00 0
4576 106,03 13
4577
HS03
Nguyễn Lê Thanh Bách
0,00 0
4577
HS04
Võ Hoàng Gia Bảo
0,00 0
4579
HS05
Nguyễn Hoàng Dũng
40,39 4
4580
HS06
Nguyễn Lê Đức Duy
0,00 0
4580
HS07
Phạm Hữu Phát Đạt
0,00 0
4582 89,27 4
4583
HS10
Giảng Biện Duy Khang
158,95 17
4584
HS11
Trần Nguyễn Phúc Khang
0,00 0
4584 0,00 0
4586 33,47 5
4587 0,00 0
4588
HS15
Nguyễn Tấn Lộc
188,73 10
4589 0,00 0
4589 0,00 0
4591 62,24 2
4592 62,11 1
4593 0,00 0
4593
HS21
Nguyễn Phí Hiểu Phượng
0,00 0
4595 33,47 5
4596
HS23
Nguyễn Thị Minh Tâm
0,00 0
4596
HS24
Huỳnh Đạt Tiến
0,00 0
4598
HS26
Phạm Nhật Tiến
14,93 3
4599
HS27
Võ Thị Bích Trâm
451,69 36
4600
HS28
Nguyễn Nhựt Minh Trí
0,00 0