Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
olphcm26_dna Olympic TPHCM 2026 - Di truyền HSG THPT 11,00 34,7% 51
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 26,1% 44
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 39,7% 41
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 67,8% 553
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 31,3% 433
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 71,8% 361
khtn_ttts10_3_26_d Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - FARM TS10 17,00 43,3% 279
khtn_ttts10_3_26_e Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - MOD TS10 35,00 11,7% 75
khtn_ttts10_3_26_f Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - TUI TS10 45,00 9,3% 45
ld_ts10_22_a TS10 Lâm Đồng 2022 - Tổng các số chính phương TS10 5,00 70,7% 189
ld_ts10_22_b TS10 Lâm Đồng 2022 - Bội chung nhỏ nhất TS10 5,00 67,4% 171
ld_ts10_22_c TS10 Lâm Đồng 2022 - Số nguyên tố nhỏ nhất TS10 11,00 28,5% 144
ld_ts10_22_d TS10 Lâm Đồng 2022 - Mặt bàn có diện tích lớn nhất TS10 14,00 44,2% 101
vp_ts10_24_a TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đường chạy TS10 5,00 50,7% 94
vp_ts10_24_b TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Trồng cây TS10 8,00 41,3% 76
vp_ts10_24_c TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Thống kê TS10 20,00 27,0% 54
vp_ts10_24_d TS10 Vĩnh Phúc 2024 - Đoạn con TS10 30,00 38,7% 63
lc_ts10_24_a TS10 Lào Cai 2024 - Tính tổng TS10 5,00 62,2% 148
lc_ts10_24_b TS10 Lào Cai 2024 - Số 3 ước TS10 14,00 33,7% 117
lc_ts10_24_c TS10 Lào Cai 2024 - Đổi chỗ TS10 14,00 44,5% 66
lc_ts10_24_d TS10 Lào Cai 2024 - Xâu ghép TS10 20,00 22,0% 39
lc_ts10_24_e TS10 Lào Cai 2024 - Dãy số đặc biệt TS10 17,00 45,1% 58
vt_ts10_24_a TS10 Vũng Tàu 2024 - Đếm ước TS10 5,00 49,2% 151
vt_ts10_24_b TS10 Vũng Tàu 2024 - Bội số 30 TS10 11,00 52,1% 126
vt_ts10_24_c TS10 Vũng Tàu 2024 - Tổng dãy số liên tiếp TS10 14,00 53,5% 102
vt_ts10_24_d TS10 Vũng Tàu 2024 - Dãy lõm TS10 20,00 35,7% 43
bg_hsg9_25_a HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia hết HSG THCS 5,00 28,3% 108
bg_hsg9_25_b HSG9 Bắc Giang 2025 - Số có 3 ước HSG THCS 20,00 22,0% 93
bg_hsg9_25_c HSG9 Bắc Giang 2025 - Cặp số bằng nhau HSG THCS 14,00 20,2% 69
bg_hsg9_25_d HSG9 Bắc Giang 2025 - Chia quà HSG THCS 25,00 33,6% 39
ls_hsg9_26_a HSG9 Lạng Sơn 2026 - Số may mắn HSG THCS 5,00 44,3% 161
ls_hsg9_26_b HSG9 Lạng Sơn 2026 - Mật khẩu mạnh HSG THCS 5,00 39,2% 142
ls_hsg9_26_c HSG9 Lạng Sơn 2026 - Trạm phát sóng HSG THCS 8,00 30,2% 60
na_ts10_24_a TS10 Nghệ An 2024 - Số đặc biệt TS10 17,00 29,6% 119
na_ts10_24_b TS10 Nghệ An 2024 - Giải mã TS10 14,00 19,8% 58
na_ts10_24_c TS10 Nghệ An 2024 - Số đẹp TS10 20,00 20,1% 57
na_ts10_24_d TS10 Nghệ An 2024 - Cổ phiếu TS10 30,00 27,3% 28
qngai_tst_25_a Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Số đặc biệt Chọn ĐT 40,00 19,4% 15
qngai_tst_25_b Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thu hoạch Chọn ĐT 70,00 10,2% 13
qngai_tst_25_c Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - Thuê nhân viên Chọn ĐT 45,00 44,1% 12
qngai_tst_25_d Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - QNROAD Chọn ĐT 40,00 18,3% 12
qngai_tst_25_e Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - ROBOT Chọn ĐT 45,00 11,1% 10
qngai_tst_25_f Chọn ĐTQG Quảng Ngãi 2025 - SPECK Chọn ĐT 60,00 8,5% 7
kg_ts10_24_a TS10 Kiên Giang 2024 - Phép tính TS10 5,00 17,4% 58
kg_ts10_24_b TS10 Kiên Giang 2024 - Tặng quà TS10 8,00 81,6% 86
kg_ts10_24_c TS10 Kiên Giang 2024 - Cặp số bằng nhau TS10 11,00 43,2% 82
kg_ts10_24_d TS10 Kiên Giang 2024 - Trò chơi TS10 11,00 56,0% 48
dt_tst_25_a Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2025 - Hệ thống Chọn ĐT 25,00 30,6% 65
dt_tst_25_b Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2025 - Chuỗi DNA Chọn ĐT 50,00 16,9% 14
dt_tst_25_c Chọn ĐTQG Đồng Tháp 2025 - Hội thảo tối ưu hóa Chọn ĐT 50,00 7,7% 12