Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
contest08_s Clue Contest 08 - Biến đổi Clue Contest 40,00 55,6% 8
contest08_t Clue Contest 08 - Cờ Caro Clue Contest 19,00 46,7% 17
contest08_u Clue Contest 08 - Truy vấn trên mảng Clue Contest 25,00 22,8% 17
contest08_v Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (easy version) Clue Contest 26,00 50,0% 14
contest08_w Clue Contest 08 - Hoán đổi nhị phân (hard version) Clue Contest 58,00 36,4% 4
contest08_x Clue Contest 08 - Yet Another Tree Problem Clue Contest 36,00 40,0% 6
contest08_y Clue Contest 08 - Mất gốc Clue Contest 40,00 36,8% 7
contest08_z Clue Contest 08 - Xâu đặc biệt Clue Contest 22,00 60,5% 23
tq_hsg_26_a HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cặp số chẵn HSG THPT 5,00 37,1% 272
tq_hsg_26_b HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước HSG THPT 11,00 36,2% 197
tq_hsg_26_c HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản HSG THPT 45,00 8,9% 43
tq_hsg_26_d HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ HSG THPT 30,00 41,7% 50
pt_hsg9_26_a HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn HSG THCS 5,00 55,8% 516
pt_hsg9_26_b HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã HSG THCS 14,00 21,9% 333
pt_hsg9_26_c HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm HSG THCS 30,00 30,5% 200
pt_hsg9_26_d HSG9 Phú Thọ 2026 - Hiệu lớn nhất HSG THCS 25,00 43,1% 182
dt_ts10_25_a [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 1: Ghép số TS10 5,00 80,2% 253
dt_ts10_25_b [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 2: Cắt gỗ TS10 5,00 75,1% 234
dt_ts10_25_c [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 3: Đo tốc độ TS10 5,00 80,1% 222
dt_ts10_25_d [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 4: Đổi quà TS10 11,00 29,0% 164
dknong_ts10_25_a [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 1: Số bộ bàn ghế TS10 5,00 48,0% 191
dknong_ts10_25_b [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 2: Dãy bóng đèn TS10 5,00 52,5% 168
dknong_ts10_25_c [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 3: Tam giác TS10 17,00 62,9% 148
dknong_ts10_25_d [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 4: Ghép hình TS10 8,00 9,3% 42
bg_ts10_25_a [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Chữ số tận cùng TS10 5,00 40,6% 341
bg_ts10_25_b [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số chính phương TS10 8,00 25,9% 260
bg_ts10_25_c [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Quản lý nhiệm vụ TS10 14,00 10,7% 79
bg_ts10_25_d [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Trò chơi xoá số TS10 10,00 26,0% 87
tg_ts10_25_a TS10 Tiền Giang 2025 - Tính tổng TS10 5,00 66,4% 261
tg_ts10_25_b TS10 Tiền Giang 2025 - Số Niven cân bằng TS10 8,00 52,5% 214
tg_ts10_25_c TS10 Tiền Giang 2025 - Tìm số lớn nhất TS10 14,00 64,3% 161
tg_ts10_25_d TS10 Tiền Giang 2025 - Từ đa dạng TS10 8,00 63,8% 136
tg_ts10_25_e [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 5: Miền nguyên tố TS10 17,00 51,0% 101
qngai_ts10_25_a [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 69,9% 261
qngai_ts10_25_b [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 56,6% 203
qngai_ts10_25_c [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 14,00 22,5% 145
qngai_ts10_25_d [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 8,00 53,1% 151
tn_ts10_25_a [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 1: Cặp số nguyên tố cùng nhau TS10 5,00 77,0% 184
tn_ts10_25_b [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 2: Tìm xâu kí tự TS10 5,00 44,7% 95
tn_ts10_25_c [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi dãy số TS10 8,00 35,9% 68
dl_ts10_25_a [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 77,6% 232
dl_ts10_25_b [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 67,6% 215
dl_ts10_25_c [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 14,00 37,9% 83
dl_ts10_25_d [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 10,00 39,8% 73
dl_ts10_25_e [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 5 TS10 10,00 38,3% 52
khtn_ttts10_1_26_a [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 1: THREE TS10 5,00 47,0% 447
khtn_ttts10_1_26_b [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 2: MOVE TS10 5,00 37,8% 368
khtn_ttts10_1_26_c [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 3: ABA TS10 25,00 17,2% 121
khtn_ttts10_1_26_d [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 4: DUO TS10 35,00 27,4% 126
khtn_ttts10_1_26_e [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 5: PAIN TS10 25,00 34,7% 82