Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hsgso26_powergrid Olympic chuyên KHTN 2026 - POWERGRID HSG THPT 50,00 12,8% 31
hsgso26_divseek Olympic chuyên KHTN 2026 - DIVSEEK HSG THPT 17,00 43,3% 198
hsgso26_digitsoup Olympic chuyên KHTN 2026 - DIGITSOUP HSG THPT 45,00 18,2% 74
hsgso26_geogebra Olympic chuyên KHTN 2026 - GEOGEBRA HSG THPT 50,00 14,3% 45
hsgso26_treecover Olympic chuyên KHTN 2026 - TREECOVER HSG THPT 60,00 6,8% 15
ptnk_ttts10_2_26_a Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2026 - Đèn giáng sinh TS10 8,00 45,8% 115
ptnk_ttts10_2_26_b Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2026 - Vi khuẩn chia đôi TS10 40,00 17,3% 43
ptnk_ttts10_2_26_c Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2026 - Chuỗi số TS10 20,00 16,5% 39
ptnk_ttts10_2_26_d Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2026 - Mã hoán vị TS10 35,00 24,8% 29
dhv_ttts10_25_a Thi thử TS10 Đại học Vinh 2025 - Số thú vị TS10 5,00 54,6% 118
dhv_ttts10_25_b Thi thử TS10 Đại học Vinh 2025 - Đoạn con đẹp TS10 17,00 50,0% 74
dhv_ttts10_25_c Thi thử TS10 Đại học Vinh 2025 - K ký tự TS10 20,00 55,6% 68
dhv_ttts10_25_d Thi thử TS10 Đại học Vinh 2025 - Hình chữ nhật TS10 35,00 42,4% 32
vp_ttts10_26_a Thi thử TS10 Vĩnh Phúc 2026 - Dãy vô hạn TS10 14,00 43,6% 183
vp_ttts10_26_b Thi thử TS10 Vĩnh Phúc 2026 - Số mềm TS10 5,00 48,6% 176
vp_ttts10_26_c Thi thử TS10 Vĩnh Phúc 2026 - Truy vấn chia hết TS10 25,00 19,4% 84
vp_ttts10_26_d Thi thử TS10 Vĩnh Phúc 2026 - Phần tử nhìn thấy TS10 30,00 47,6% 67
lc_tst_22_a Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Space Chọn ĐT 35,00 16,6% 27
lc_tst_22_b Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Game Chọn ĐT 35,00 28,8% 21
lc_tst_22_c Chọn ĐTQG Lào Cai 2022 - Table Chọn ĐT 80,00 0,0% 0
tq_hsg9_26_a HSG9 Tuyên Quang 2026 - Trò chơi HSG THCS 5,00 38,4% 154
tq_hsg9_26_b HSG9 Tuyên Quang 2026 - Bội số đặc biệt HSG THCS 14,00 39,6% 93
tq_hsg9_26_c HSG9 Tuyên Quang 2026 - Bình chọn HSG THCS 8,00 64,6% 130
tq_hsg9_26_d HSG9 Tuyên Quang 2026 - Chụp ảnh HSG THCS 25,00 44,0% 85
tn_ttts10_25_a Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Trắc nghiệm TS10 0,01 9,2% 9
tn_ttts10_25_b Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Số Harshad TS10 5,00 68,9% 104
tn_ttts10_25_c Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Xâu kí tự TS10 5,00 71,1% 88
tn_ttts10_25_d Thi thử TS10 Thái Nguyên 2025 - Tối ưu pin TS10 17,00 51,6% 69
ptnk_ttts10_1_25_a Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Số nguyên thủy TS10 8,00 44,4% 63
ptnk_ttts10_1_25_b Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Đoạn K TS10 8,00 46,5% 40
ptnk_ttts10_1_25_c Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - Khoảng cách TS10 40,00 19,3% 12
ptnk_ttts10_1_25_d Thi thử đợt 1 TS10 PTNK 2025 - COVER TS10 30,00 56,0% 11
ptnk_ttts10_2_25_a Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Bội riêng TS10 20,00 19,1% 37
ptnk_ttts10_2_25_b Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xâu Palind TS10 17,00 57,6% 39
ptnk_ttts10_2_25_c Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Xóa số TS10 30,00 52,9% 22
ptnk_ttts10_2_25_d Thi thử đợt 2 TS10 PTNK 2025 - Đốn củi TS10 35,00 46,9% 21
dhbb26_seq Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Dãy số Duyên hải Bắc Bộ 35,00 29,1% 281
dhbb26_path Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đường đi Duyên hải Bắc Bộ 45,00 11,8% 120
dhbb26_pour Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Đổ nước Duyên hải Bắc Bộ 80,00 8,2% 55
dhbb26_apple Duyên hải Bắc Bộ 2026 - Hái táo Duyên hải Bắc Bộ 100,00 25,9% 80
tn_hsg10_26_a HSG10 Thái Nguyên 2026 - Ước số chung HSG THPT 5,00 59,8% 177
tn_hsg10_26_b HSG10 Thái Nguyên 2026 - Truy vấn giá HSG THPT 25,00 21,4% 53
tn_hsg10_26_c HSG10 Thái Nguyên 2026 - Biến đổi số HSG THPT 30,00 31,5% 34
tn_hsg10_26_d HSG10 Thái Nguyên 2026 - Năng lượng HSG THPT 45,00 29,8% 18
olphcm26_dna Olympic TPHCM 2026 - Di truyền HSG THPT 11,00 37,3% 64
olphcm26_thuhoach Olympic TPHCM 2026 - Thu hoạch HSG THPT 30,00 25,7% 62
olphcm26_suutap Olympic TPHCM 2026 - Bộ sưu tập HSG THPT 20,00 37,7% 58
khtn_ttts10_3_26_a Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - SUM TS10 5,00 67,4% 603
khtn_ttts10_3_26_b Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - GHEP TS10 5,00 31,5% 456
khtn_ttts10_3_26_c Thi thử đợt 3 TS10 KHTN 2026 - WATER TS10 8,00 71,1% 380