Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
tq_hsg_26_b HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tổng ước HSG THPT 11,00 36,9% 232
tq_hsg_26_c HSG12 Tuyên Quang 2026 - Tương phản HSG THPT 45,00 9,5% 55
tq_hsg_26_d HSG12 Tuyên Quang 2026 - Cứu trợ HSG THPT 30,00 40,8% 54
pt_hsg9_26_a HSG9 Phú Thọ 2026 - Lát sàn HSG THCS 5,00 56,0% 552
pt_hsg9_26_b HSG9 Phú Thọ 2026 - Mật mã HSG THCS 14,00 21,9% 348
pt_hsg9_26_c HSG9 Phú Thọ 2026 - Đếm số cặp nghiệm HSG THCS 30,00 31,3% 215
pt_hsg9_26_d HSG9 Phú Thọ 2026 - Hiệu lớn nhất HSG THCS 25,00 43,7% 196
dt_ts10_25_a [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 1: Ghép số TS10 5,00 78,6% 277
dt_ts10_25_b [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 2: Cắt gỗ TS10 5,00 76,4% 259
dt_ts10_25_c [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 3: Đo tốc độ TS10 5,00 79,5% 241
dt_ts10_25_d [Đồng Tháp - TS10 - 2025] Bài 4: Đổi quà TS10 11,00 30,0% 184
dknong_ts10_25_a [ĐẮK NÔNG - TS10 - 2025] Bài 1: Số bộ bàn ghế TS10 5,00 48,9% 213
dknong_ts10_25_b TS10 Đắk Nông 2025 - Dãy bóng đèn TS10 5,00 37,3% 144
dknong_ts10_25_c TS10 Đắk Nông 2025 - Tam giác TS10 17,00 57,5% 161
dknong_ts10_25_d TS10 Đắk Nông 2025 - Ghép hình TS10 8,00 50,2% 103
bg_ts10_25_a [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 1: Chữ số tận cùng TS10 5,00 39,6% 360
bg_ts10_25_b [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 2: Số chính phương TS10 8,00 25,4% 276
bg_ts10_25_c [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 3: Quản lý nhiệm vụ TS10 14,00 10,6% 82
bg_ts10_25_d [Bắc Giang - TS10 - 2025] Bài 4: Trò chơi xoá số TS10 10,00 26,5% 93
tg_ts10_25_a TS10 Tiền Giang 2025 - Tính tổng TS10 5,00 66,5% 289
tg_ts10_25_b TS10 Tiền Giang 2025 - Số Niven cân bằng TS10 8,00 50,3% 230
tg_ts10_25_c TS10 Tiền Giang 2025 - Tìm số lớn nhất TS10 14,00 62,7% 171
tg_ts10_25_d TS10 Tiền Giang 2025 - Từ đa dạng TS10 8,00 64,5% 143
tg_ts10_25_e [Tiền Giang - TS10 - 2025] Bài 5: Miền nguyên tố TS10 17,00 48,9% 108
qngai_ts10_25_a [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 69,6% 277
qngai_ts10_25_b [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 56,2% 214
qngai_ts10_25_c [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 14,00 22,5% 155
qngai_ts10_25_d [Quảng Ngãi - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 8,00 52,4% 159
tn_ts10_25_a [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 1: Cặp số nguyên tố cùng nhau TS10 5,00 78,2% 220
tn_ts10_25_b [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 2: Tìm xâu kí tự TS10 5,00 43,8% 106
tn_ts10_25_c [Thái Nguyên - TS10 - 2025] Bài 3: Trò chơi dãy số TS10 8,00 35,7% 73
dl_ts10_25_a [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 1 TS10 5,00 77,4% 238
dl_ts10_25_b [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 2 TS10 5,00 66,9% 222
dl_ts10_25_c [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 3 TS10 14,00 38,2% 89
dl_ts10_25_d [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 4 TS10 10,00 40,3% 80
dl_ts10_25_e [Đắk Lắk - TS10 - 2025] Bài 5 TS10 10,00 39,4% 56
khtn_ttts10_1_26_a [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 1: THREE TS10 5,00 47,6% 466
khtn_ttts10_1_26_b [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 2: MOVE TS10 5,00 38,1% 384
khtn_ttts10_1_26_c [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 3: ABA TS10 25,00 17,9% 130
khtn_ttts10_1_26_d [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 4: DUO TS10 35,00 28,1% 136
khtn_ttts10_1_26_e [KHTN - Thi thử TS10 #1 - 2026] Bài 5: PAIN TS10 25,00 35,1% 89
voi26_light VOI 2026 - Dãy đèn HSGQG 80,00 1,8% 38
voi26_gift VOI 2026 - Quà Noel HSGQG 90,00 6,4% 113
voi26_post VOI 2026 - Bài đăng HSGQG 80,00 7,4% 88
voi26_tet VOI 2026 - Tất niên HSGQG 50,00 13,9% 209
voi26_pine VOI 2026 - Cây thông HSGQG 90,00 8,7% 147
voi26_camp VOI 2026 - Cắm trại HSGQG 100,00 3,1% 25
hp_hsg9_26_a HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 1 HSG THCS 6,00 28,3% 486
hp_hsg9_26_b HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 2 HSG THCS 10,00 38,7% 493
hp_hsg9_26_c HSG9 Hải Phòng 2026 - Bài 3 HSG THCS 10,00 27,7% 341